
Với đường bờ biển dài hơn 3.260 km, cùng hàng nghìn hòn đảo lớn nhỏ và vùng đặc quyền kinh tế rộng lớn, biển cả luôn là nguồn tài nguyên vô giá và là động lực phát triển quan trọng của Việt Nam. Nhận thức sâu sắc về tiềm năng to lớn này cũng như những thách thức từ biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường biển, Việt Nam đã và đang tích cực chuyển đổi sang mô hình kinh tế biển xanh, hướng tới sự phát triển bền vững và hài hòa. Đây không chỉ là một định hướng kinh tế mà còn là một chiến lược toàn diện, đòi hỏi sự đồng bộ trong quy hoạch, điều phối và huy động nguồn lực, đặc biệt là thông qua hợp tác quốc tế.
Kinh tế biển xanh là một khái niệm rộng, bao trùm các hoạt động kinh tế gắn liền với biển, đại dương và bờ biển một cách bền vững, nhằm nâng cao phúc lợi xã hội, đảm bảo công bằng xã hội và giảm thiểu đáng kể các rủi ro môi trường. Đối với Việt Nam, phát triển kinh tế biển xanh đồng nghĩa với việc tối ưu hóa giá trị từ các ngành truyền thống như thủy sản, du lịch biển, vận tải biển, đồng thời mở rộng sang các lĩnh vực mới như năng lượng tái tạo từ biển (điện gió ngoài khơi), nuôi trồng thủy sản công nghệ cao, công nghệ sinh học biển và dịch vụ hệ sinh thái biển. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền kinh tế biển thịnh vượng, đóng góp tích cực vào tăng trưởng kinh tế quốc dân, đồng thời bảo tồn đa dạng sinh học biển và ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.
Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Việt Nam đang tập trung vào việc triển khai quy hoạch không gian biển cho giai đoạn 2026-2029. Đây là một bước đi chiến lược nhằm quản lý và sử dụng hiệu quả các vùng biển, ven biển và hải đảo. Quy hoạch không gian biển không chỉ đơn thuần là phân chia các khu vực phục vụ cho các mục đích sử dụng khác nhau (như bảo tồn, khai thác thủy sản, vận tải, năng lượng, du lịch) mà còn phải đảm bảo sự tích hợp, tránh xung đột lợi ích và tối ưu hóa hiệu quả tổng thể. Quy hoạch chi tiết sẽ giúp xác định rõ tiềm năng, hạn chế của từng khu vực, từ đó tạo nền tảng vững chắc cho các dự án đầu tư và hoạt động kinh tế.
Một trong những yếu tố then chốt để quy hoạch không gian biển đạt hiệu quả là sự điều phối liên ngành mạnh mẽ. Biển là không gian chung với sự tham gia của nhiều bộ, ngành, địa phương và các bên liên quan khác nhau, từ quốc phòng, giao thông, nông nghiệp, tài nguyên môi trường cho đến văn hóa, thể thao và du lịch. Thiếu sự phối hợp chặt chẽ có thể dẫn đến chồng chéo chức năng, lãng phí nguồn lực và gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường. Do đó, việc thiết lập một cơ chế điều phối hiệu quả, minh bạch sẽ giúp tích hợp các mục tiêu phát triển, giải quyết các mâu thuẫn tiềm tàng và đảm bảo sự đồng bộ trong triển khai các chính sách và dự án liên quan đến biển.
Bên cạnh đó, Việt Nam cũng chú trọng hình thành các vùng biển sẵn sàng cho đầu tư. Điều này đòi hỏi không chỉ có quy hoạch rõ ràng mà còn cần hoàn thiện khung pháp lý, cải cách thủ tục hành chính, xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu và đảm bảo môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch. Các khu vực biển được quy hoạch thành vùng sẵn sàng đầu tư sẽ có đầy đủ thông tin về tài nguyên, môi trường, tiềm năng phát triển, đồng thời có các chính sách ưu đãi, hỗ trợ phù hợp để thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước. Điều này nhằm giảm thiểu rủi ro cho nhà đầu tư, thúc đẩy các dự án mang lại giá trị gia tăng cao, áp dụng công nghệ tiên tiến và thân thiện với môi trường.
Để thực hiện các mục tiêu tham vọng của kinh tế biển xanh, việc huy động nguồn lực tài chính là không thể thiếu. Việt Nam đang tích cực tìm kiếm và thu hút các nguồn tài chính xanh, bao gồm trái phiếu xanh, tín dụng xanh, quỹ khí hậu, đầu tư tác động và các khoản hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) có yếu tố xanh. Các nguồn tài chính này không chỉ cung cấp vốn cho các dự án bảo vệ môi trường biển, phát triển năng lượng tái tạo hay nuôi trồng thủy sản bền vững mà còn thể hiện cam kết của Việt Nam đối với các tiêu chuẩn môi trường và xã hội quốc tế. Việc tiếp cận và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn xanh sẽ góp phần quan trọng vào việc chuyển đổi mô hình kinh tế, giảm thiểu tác động carbon và tăng cường khả năng chống chịu của các cộng đồng ven biển.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, hợp tác quốc tế đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế biển xanh của Việt Nam. Việt Nam chủ động tham gia các khuôn khổ hợp tác khu vực và quốc tế về quản lý biển, bảo tồn đại dương, nghiên cứu khoa học biển và ứng phó biến đổi khí hậu. Thông qua hợp tác song phương và đa phương, Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm, tiếp cận công nghệ tiên tiến, nâng cao năng lực quản lý và thu hút các khoản đầu tư từ các đối tác phát triển. Các chương trình hợp tác quốc tế cũng giúp Việt Nam tăng cường tiếng nói, đóng góp vào việc xây dựng các chuẩn mực và quy tắc chung trong quản lý đại dương toàn cầu, hướng tới một tương lai biển bền vững cho tất cả.
Với những nỗ lực không ngừng trong việc xây dựng chiến lược phát triển kinh tế biển xanh toàn diện, từ quy hoạch không gian biển, tăng cường điều phối liên ngành, tạo môi trường đầu tư thuận lợi đến việc huy động tài chính xanh và đẩy mạnh hợp tác quốc tế, Việt Nam đang khẳng định quyết tâm trở thành một quốc gia biển mạnh. Con đường phía trước còn nhiều thách thức, song với tầm nhìn rõ ràng và sự chung tay của cộng đồng quốc tế, tiềm năng phát triển bền vững từ biển của Việt Nam là vô cùng to lớn.
Nguồn: Nông nghiệp Môi trường






























































