
Trong bối cảnh toàn cầu ngày càng chú trọng đến bảo vệ môi trường và phát triển bền vững, Vương quốc Anh đang tích cực hoàn thiện một khuôn khổ pháp lý mới nhằm ngăn chặn tình trạng phá rừng liên quan đến chuỗi cung ứng hàng hóa nhập khẩu. Cơ chế này, được kỳ vọng sẽ có nhiều điểm tương thích với Quy định Chống Phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR), tạo ra một thách thức đồng thời cũng là cơ hội lớn cho các nhà xuất khẩu nông sản Việt Nam.
Các nỗ lực toàn cầu nhằm kiểm soát nạn phá rừng xuất phát từ nhận thức sâu sắc về vai trò của rừng trong việc điều hòa khí hậu, bảo tồn đa dạng sinh học và duy trì cân bằng sinh thái. Nạn phá rừng, đặc biệt là phá rừng bất hợp pháp, thường xuyên bị cáo buộc có liên quan đến việc mở rộng diện tích canh tác nông nghiệp cho các mặt hàng như cà phê, ca cao, dầu cọ, cao su, gỗ, đậu nành và thịt bò. Do đó, các thị trường nhập khẩu lớn như Anh và EU đã và đang triển khai các biện pháp mạnh mẽ để đảm bảo rằng sản phẩm tiêu dùng của họ không góp phần vào việc hủy hoại rừng.
Dù chi tiết cuối cùng của quy định từ phía Vương quốc Anh vẫn đang được hoàn thiện, những thông tin ban đầu cho thấy cơ chế này sẽ tập trung vào yêu cầu thẩm định chuyên sâu (due diligence) đối với các doanh nghiệp. Điều này có nghĩa là các nhà nhập khẩu và kinh doanh các mặt hàng nông sản và sản phẩm liên quan sẽ phải chứng minh được rằng hàng hóa của họ không có nguồn gốc từ đất bị phá rừng sau một mốc thời gian nhất định (ví dụ, EUDR đặt mốc 31/12/2020). Yêu cầu này đòi hỏi một hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch và đáng tin cậy, cung cấp dữ liệu địa lý chính xác về nơi sản xuất.
Đối với Việt Nam, một quốc gia có thế mạnh về xuất khẩu nông sản, việc Anh quốc áp dụng quy định mới tương tự EUDR mang ý nghĩa chiến lược. Các sản phẩm chủ lực như cà phê, cao su, gỗ và các sản phẩm chế biến từ gỗ, có nguy cơ cao nằm trong diện bị kiểm soát gắt gao. Sự tương thích giữa quy định của Anh và EUDR có thể tạo ra một tiêu chuẩn chung cho thị trường châu Âu, nhưng cũng có thể làm tăng áp lực lên các doanh nghiệp Việt Nam khi phải đáp ứng đồng thời hai bộ quy tắc tương tự nhau.
Những thách thức đặt ra là không nhỏ. Thứ nhất, hệ thống truy xuất nguồn gốc tại nhiều chuỗi cung ứng nông sản của Việt Nam vẫn còn hạn chế. Việc thu thập dữ liệu địa lý chính xác, chứng minh lịch sử sử dụng đất và tuân thủ các quy định về bảo vệ rừng có thể gây khó khăn, đặc biệt đối với các hộ nông dân nhỏ lẻ. Thứ hai, chi phí đầu tư vào công nghệ truy xuất, chứng nhận và đào tạo có thể là gánh nặng tài chính đáng kể cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Tuy nhiên, bên cạnh thách thức, đây cũng là một cơ hội vàng để nông sản Việt Nam nâng cao giá trị và khẳng định vị thế trên trường quốc tế. Việc chủ động thích ứng và đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững sẽ giúp doanh nghiệp Việt có được lợi thế cạnh tranh, tiếp cận các thị trường khó tính với giá trị cao hơn. Các sản phẩm được chứng nhận không phá rừng sẽ có sức hấp dẫn lớn đối với người tiêu dùng có ý thức môi trường ở Anh và EU, góp phần xây dựng thương hiệu quốc gia về sản xuất nông nghiệp có trách nhiệm.
Để thích ứng hiệu quả, Việt Nam cần có một chiến lược tổng thể và phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và người nông dân. Về phía chính phủ, cần xây dựng khung pháp lý hỗ trợ, ban hành các hướng dẫn chi tiết, tăng cường công tác kiểm soát và bảo vệ rừng. Đồng thời, cần có các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và đào tạo cho người nông dân và doanh nghiệp trong việc áp dụng các tiêu chuẩn bền vững và hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Các doanh nghiệp xuất khẩu cần chủ động rà soát lại chuỗi cung ứng của mình, đầu tư vào công nghệ truy xuất nguồn gốc hiện đại, hợp tác với các đối tác và tổ chức quốc tế để đạt được các chứng nhận bền vững. Việc thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với người nông dân, đảm bảo họ được đào tạo về các phương pháp canh tác bền vững và tuân thủ quy định cũng là yếu tố then chốt.
Đối với người nông dân, việc thay đổi phương thức canh tác theo hướng bền vững, ghi chép và cung cấp thông tin rõ ràng về nguồn gốc sản phẩm sẽ trở thành yêu cầu bắt buộc để tiếp cận thị trường xuất khẩu. Sự hợp tác giữa các bên liên quan, từ cơ quan quản lý đến các tổ chức phi chính phủ và các đối tác quốc tế, sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một nền nông nghiệp Việt Nam xanh và bền vững, sẵn sàng cho những yêu cầu mới của thị trường thế giới.
Tóm lại, quy định chống phá rừng của Vương quốc Anh, tương tự EUDR, không chỉ là một rào cản kỹ thuật mà còn là một cơ hội để nông sản Việt Nam chuyển mình mạnh mẽ, hướng tới một tương lai bền vững, nâng cao giá trị và uy tín trên thị trường toàn cầu.
Nguồn: Nông nghiệp Môi trường






























































