
Kiểm kê khí nhà kính là bước đi quan trọng và bắt buộc trong tiến trình thực hiện cam kết đạt mức phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 của Việt Nam. Theo các quyết định cập nhật từ Chính phủ về danh mục cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê, hàng nghìn doanh nghiệp thuộc các ngành nghề trọng điểm trên cả nước đã được đưa vào danh sách quản lý nghiêm ngặt. Việc nắm vững các yêu cầu kỹ thuật và quy trình thực hiện là điều kiện tiên quyết giúp các cơ sở tuân thủ đúng quy định pháp luật, đồng thời chủ động xây dựng lộ trình giảm phát thải hiệu quả.
Danh sách các cơ sở phải thực hiện kiểm kê bao gồm các doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực có mức tiêu thụ năng lượng và phát thải lớn như công thương, giao thông vận tải, xây dựng, tài nguyên và môi trường, cùng nông nghiệp và phát triển nông thôn. Tiêu chí lựa chọn dựa trên mức tiêu thụ năng lượng hằng năm hoặc quy mô phát thải vượt ngưỡng quy định. Việc rà soát và ấn định danh mục này thể hiện tinh thần minh bạch và quyết tâm của Nhà nước trong việc kiểm soát các nguồn phát thải lớn trên phạm vi toàn quốc.
Về mặt kỹ thuật, quá trình kiểm kê khí nhà kính tại từng cơ sở phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chuyên môn theo tiêu chuẩn quốc tế và hướng dẫn của cơ quan quản lý. Các bước cơ bản bao gồm việc xác định ranh giới hoạt động của cơ sở, nhận diện đầy đủ các nguồn phát thải trực tiếp và gián tiếp. Nguồn phát thải trực tiếp thường đến từ việc đốt nhiên liệu hóa thạch trong quá trình vận hành, quá trình công nghệ sản xuất hoặc xử lý chất thải; trong khi phát thải gián tiếp chủ yếu xuất phát từ việc tiêu thụ điện năng và năng lượng mua từ bên ngoài.
Sau khi xác định ranh giới và nguồn phát thải, cơ sở có trách nhiệm thu thập dữ liệu hoạt động chính xác và liên tục trong suốt năm kiểm kê. Dữ liệu này bao gồm khối lượng nhiên liệu tiêu thụ, lượng điện sử dụng, sản lượng sản phẩm hoặc khối lượng chất thải phát sinh. Tiếp đó, doanh nghiệp áp dụng các hệ số phát thải chuẩn do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành hoặc theo hướng dẫn của Ủy ban Liên chính phủ về Thay đổi Khí hậu (IPCC) để tính toán tổng lượng phát thải quy đổi ra khí CO2 tương đương.
Một yêu cầu kỹ thuật quan trọng khác là công tác đảm bảo và kiểm soát chất lượng (QA/QC) đối với dữ liệu kiểm kê. Các cơ sở cần thiết lập hệ thống lưu trữ thông tin minh bạch, có khả năng truy xuất và đối chiếu khi có yêu cầu kiểm tra. Báo cáo kiểm kê sau khi hoàn tất phải trải qua quá trình thẩm định độc lập bởi các đơn vị có thẩm quyền trước khi gửi về các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành để tích hợp vào cơ sở dữ liệu quốc gia.
Mặc dù việc thực hiện kiểm kê đòi hỏi sự đầu tư về nguồn lực, tài chính và nhân sự, đây lại là cơ hội lớn để doanh nghiệp rà soát toàn bộ chuỗi vận hành. Thông qua kết quả kiểm kê, các nhà quản lý có thể nhận diện những công đoạn gây lãng phí năng lượng, từ đó áp dụng các giải pháp công nghệ xanh, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày càng thắt chặt các quy định về dấu chân carbon đối với hàng hóa xuất khẩu.
Nguồn: Nông nghiệp Môi trường






























































