
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp và nhu cầu toàn cầu về nông sản bền vững ngày càng tăng, Việt Nam đã triển khai Đề án “Phát triển bền vững 1 triệu hecta chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030”. Mục tiêu chính của đề án là nâng cao giá trị hạt gạo, cải thiện thu nhập cho nông dân, đồng thời giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính từ hoạt động sản xuất lúa, góp phần vào an ninh lương thực và mục tiêu tăng trưởng xanh của quốc gia.
Qua hơn hai năm thực hiện, đề án đã đạt được những bước tiến đáng khích lệ ban đầu, thể hiện ở việc diện tích canh tác lúa theo quy trình chất lượng cao, giảm phát thải được mở rộng đáng kể. Nhiều địa phương trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã tích cực triển khai các mô hình canh tác mới, ứng dụng khoa học kỹ thuật để tối ưu hóa quy trình sản xuất, hướng tới một nền nông nghiệp hiện đại và bền vững hơn.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực đó, một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công lâu dài của đề án là chuỗi liên kết giá trị vẫn còn tồn tại nhiều “nút thắt”. Đặc biệt, mối liên hệ giữa các doanh nghiệp (đóng vai trò thu mua, chế biến, xuất khẩu) và các hợp tác xã (đại diện cho nông dân, tổ chức sản xuất) vẫn chưa thực sự chặt chẽ và hiệu quả như kỳ vọng.
Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu tin tưởng và cam kết lâu dài giữa các bên. Nông dân và hợp tác xã thường có xu hướng bán lúa cho thương lái truyền thống vì sự tiện lợi và nhận tiền mặt ngay lập tức, bỏ qua các hợp đồng liên kết với doanh nghiệp vốn đòi hỏi quy trình khắt khe hơn và thời gian thanh toán dài hơn. Ngược lại, các doanh nghiệp cũng lo ngại về khả năng cung cấp đủ số lượng và chất lượng lúa gạo theo cam kết từ phía hợp tác xã, đặc biệt khi thị trường có biến động về giá.
Hệ thống hợp đồng liên kết hiện tại cũng bộc lộ nhiều điểm yếu. Các điều khoản thường chưa đủ chặt chẽ hoặc thiếu cơ chế giám sát, chế tài rõ ràng khi có vi phạm. Điều này dẫn đến tình trạng bẻ kèo, phá vỡ hợp đồng diễn ra phổ biến, gây thiệt hại và mất niềm tin cho cả nông dân và doanh nghiệp. Việc chuẩn hóa chất lượng và truy xuất nguồn gốc cũng là một thách thức lớn khi liên kết với hàng ngàn hộ nông dân nhỏ lẻ.
Bên cạnh đó, năng lực cơ sở hạ tầng sau thu hoạch còn hạn chế cũng là một trở ngại. Nhiều hợp tác xã thiếu các kho chứa, lò sấy hiện đại, dẫn đến tình trạng giảm chất lượng lúa gạo sau thu hoạch hoặc phải bán tháo khi thời tiết không thuận lợi. Các doanh nghiệp cũng chưa đầu tư đủ mạnh vào các vùng nguyên liệu, khiến việc duy trì chất lượng và giá trị gia tăng cho hạt gạo gặp nhiều khó khăn.
Chính sách về tín dụng carbon và các khoản hỗ trợ khác cho nông dân tham gia sản xuất lúa phát thải thấp cũng chưa thực sự rõ ràng và hiệu quả. Việc định giá và chi trả tín chỉ carbon còn đang trong giai đoạn thí điểm, chưa tạo được động lực tài chính đủ mạnh để khuyến khích nông dân thay đổi tập quán canh tác. Đồng thời, các khoản phụ phí hay ưu đãi về giá cho lúa chất lượng cao, phát thải thấp cũng chưa được đảm bảo một cách ổn định.
Để tháo gỡ những “nút thắt” này, cần có sự phối hợp đồng bộ và quyết liệt từ các cấp chính quyền, doanh nghiệp và người nông dân. Trước hết, cần hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ, khuyến khích liên kết sản xuất và tiêu thụ. Các hợp đồng liên kết cần được chuẩn hóa, minh bạch hóa về giá cả, chất lượng, thời gian thanh toán và có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Chính phủ và các bộ, ngành liên quan cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn, đặc biệt là hệ thống kho bãi, lò sấy tại các vùng nguyên liệu. Đồng thời, cần có các chính sách ưu đãi về vốn, công nghệ và đào tạo cho các hợp tác xã để nâng cao năng lực quản lý, kỹ thuật và khả năng cung ứng cho doanh nghiệp. Về phía doanh nghiệp, cần chủ động hơn trong việc xây dựng vùng nguyên liệu ổn định, đầu tư vào quy trình chế biến sâu và xây dựng thương hiệu gạo chất lượng cao, phát thải thấp.
Cuối cùng, việc phát triển và triển khai một cách minh bạch, hiệu quả cơ chế chi trả tín chỉ carbon cho nông dân là vô cùng quan trọng. Điều này không chỉ mang lại nguồn thu bổ sung mà còn là động lực lớn để nông dân duy trì và mở rộng các phương pháp canh tác bền vững. Đồng thời, cần tăng cường quảng bá và xây dựng thương hiệu gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế, đảm bảo đầu ra ổn định và giá trị cao cho sản phẩm.
Vượt qua những thách thức về liên kết chuỗi giá trị là yếu tố then chốt để Đề án 1 triệu hecta lúa chất lượng cao, phát thải thấp có thể phát huy tối đa tiềm năng, góp phần đưa nông nghiệp Việt Nam vươn tầm, khẳng định vị thế trên bản đồ nông nghiệp toàn cầu và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu.
Nguồn: Nông nghiệp Môi trường






























































