
Tại Thanh Hóa, nghề nuôi ngao đang có những bước chuyển biến tích cực nhờ việc đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật vào quy trình sản xuất. Đây được xem là hướng đi quan trọng nhằm hướng tới một nền nuôi trồng thủy sản bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.
Trước đây, người nuôi ngao tại Thanh Hóa thường áp dụng phương thức nuôi truyền thống, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Điều này dẫn đến nhiều rủi ro như dịch bệnh bùng phát, môi trường biến động bất thường, chất lượng sản phẩm không đồng đều. Nhận thức được những hạn chế đó, ngành nông nghiệp tỉnh đã khuyến khích người dân chuyển đổi sang các mô hình nuôi tiên tiến.
Điển hình, nhiều hộ nuôi đã chủ động lắp đặt hệ thống quan trắc môi trường tự động. Hệ thống này giúp theo dõi liên tục các chỉ số quan trọng như độ mặn, nhiệt độ nước, độ pH và hàm lượng oxy hòa tan. Nhờ đó, người nuôi có thể nhanh chóng nắm bắt những thay đổi bất thường của nguồn nước để đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời, giảm thiểu thiệt hại do sự cố môi trường.
Khoa học kỹ thuật cũng được ứng dụng trong khâu chọn giống và quản lý mật độ nuôi. Thay vì thả giống trôi nổi, bà con đã sử dụng con giống có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm dịch nghiêm ngặt. Việc áp dụng công thức tính toán mật độ nuôi hợp lý dựa trên điều kiện từng vùng nước đã giúp ngao phát triển khỏe mạnh, ít dịch bệnh, rút ngắn thời gian nuôi và cho năng suất cao hơn.
Một trong những lợi ích nổi bật của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật là giúp bảo vệ môi trường sinh thái. Người nuôi được hướng dẫn sử dụng chế phẩm sinh học để xử lý đáy ao, không sử dụng hóa chất độc hại. Điều này không chỉ tạo ra môi trường sống tốt cho ngao mà còn giữ cho nguồn nước biển quanh khu nuôi luôn sạch, bảo tồn sự đa dạng sinh học.
Nhờ những cải tiến này, chất lượng ngao thương phẩm của Thanh Hóa được nâng lên rõ rệt. Ngao có kích thước đồng đều, thịt chắc, vị ngọt tự nhiên và bảo đảm các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm nhờ quy trình nuôi được kiểm soát chặt chẽ. Sản phẩm hiện đã có mặt tại nhiều thị trường lớn và được các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu ưa chuộng, từ đó mở rộng cơ hội xuất khẩu sang các thị trường khó tính.
Việc thay đổi tập quán sản xuất gặp không ít khó khăn ban đầu, đòi hỏi sự kiên trì và vốn đầu tư. Tuy nhiên, hiệu quả mang lại là minh chứng rõ ràng cho thấy mô hình nuôi ngao ứng dụng khoa học kỹ thuật là đúng hướng. Chính quyền địa phương cần tiếp tục đồng hành, hỗ trợ người dân về vốn, kỹ thuật và quảng bá sản phẩm để phát triển nghề nuôi ngao một cách bền vững, lâu dài.
Nguồn: Nông nghiệp Môi trường — đọc bản gốc






























































